close one's eyes

/ˈkloʊz/
Động từ
  1. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn gần, tận mắt.
    Used other than figuratively or idiomatically: see close, one's, eyes.
    Jim put his headphones over his ears and closed his eyes.
    Jim đeo tai nghe lên tai và nhắm mắt lại.
  2. (Thành ngữ) Bỏ qua điều gì đó.
    (idiomatic) To ignore something.
  3. (Thành ngữ) Đi ngủ.
    (idiomatic) To sleep.
    I wanna close my eyes, why don't you drive for a bit?
    Tôi muốn nhắm mắt lại, sao bạn không lái xe một lát?
🎬 Nghe “close one's eyes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish