close one's eyes
/ˈkloʊz/Động từ
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn gần, tận mắt.Used other than figuratively or idiomatically: see close, one's, eyes.Jim put his headphones over his ears and closed his eyes.Jim đeo tai nghe lên tai và nhắm mắt lại.
- (Thành ngữ) Bỏ qua điều gì đó.(idiomatic) To ignore something.
- (Thành ngữ) Đi ngủ.(idiomatic) To sleep.I wanna close my eyes, why don't you drive for a bit?Tôi muốn nhắm mắt lại, sao bạn không lái xe một lát?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “close one's eyes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish